六爻

Lục Hào · Luận Giải Căn Bản

Cheat sheet tầng nền — từ Ngũ Hành tới một quẻ hoàn chỉnh

Ngũ Hành sinh khắc五行

Đây là "bộ máy tính" của Lục Hào. Mọi luận đoán đều quy về hai vòng: sinh (nuôi dưỡng) và khắc (chế ngự). Thuộc nằm lòng trước đã.

Mộc Hỏa Thổ Kim Thủy

Tương Sinh — vòng nuôi

木→火→土→金→水→木 Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc.

Tương Khắc — vòng chế

木→土→水→火→金→木 Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc.

Lục Thân六親

6 "vai diễn" trong quẻ. Cách xác định: lấy ngũ hành của Cung làm "Ta", rồi so từng hào với Ta theo sinh–khắc. Học theo công thức, không học vẹt.

Lục ThânQuan hệ với "Ta" (Cung)Đại diện cho điều gì
兄弟 Huynh ĐệĐồng hành với TaAnh em, bạn bè, đối thủ, cạnh tranh — hao tài
父母 Phụ MẫuSinh ra TaCha mẹ, nhà cửa, giấy tờ, văn bằng, che chở
子孫 Tử TônTa sinh raCon cháu, phúc lành, thuốc men, giải tai ách
妻財 Thê TàiTa khắcVợ, tiền tài, của cải, vật chất nắm được
官鬼 Quan QuỷKhắc TaCông danh, chồng, bệnh tật, tai họa, kẻ địch

Mẹo nhớ "Ta" = ngũ hành của Cung quẻ: cái sinh ra ta là cha mẹ, cái ta sinh là con cháu, cái ta khắc được là tiền tài (nắm trong tay), cái khắc ta là quan/quỷ (áp chế ta), cái cùng loại là anh em.

Thế & Ứng世應

Thế — là mình, là chủ thể đang hỏi. Là trục để mọi phân tích quy chiếu về.

Ứng — là đối phương / việc đang hỏi, hoặc môi trường ngoài. Thế–Ứng luôn cách nhau 3 hào.

Quan hệ căn bản: Ứng sinh Thế → ngoại cảnh thuận; Ứng khắc Thế → có trở lực; Thế khắc Ứng → mình chủ động nắm được việc.

Chọn Dụng Thần用神

Bước quan trọng nhất: chọn đúng hào Lục Thân đại diện cho điều mình hỏi. Chọn sai Dụng Thần → luận sai từ gốc.

Hỏi về…Dụng Thần
Tiền bạc, làm ăn, cầu tài, vợ妻財 Thê Tài Tài
Công danh, thi cử đỗ đạt, công việc, chồng, bệnh官鬼 Quan Quỷ
Con cái, sức khỏe, bình an, vật nuôi, giải hạn子孫 Tử Tôn
Cha mẹ, nhà đất, xe, giấy tờ, hợp đồng, học hành父母 Phụ Mẫu
Anh em, bạn bè, đồng nghiệp, hùn hạp兄弟 Huynh Đệ

Đo mạnh yếu旺衰

Sau khi có Dụng Thần, đo nó mạnh hay yếu dựa vào Nguyệt lệnh (tháng) và Nhật thần (ngày gieo). Đây là tầng căn bản nhất.

VượngCùng hành với tháng — mạnh nhất
TướngĐược tháng sinh — đang lên
HưuSinh ra tháng — nghỉ, hơi yếu
Bị tháng khắc — bị giam, yếu
TửKhắc tháng — kiệt, yếu nhất

Nguyên tắc gọn: hào được Nguyệt sinh / Nhật sinh hoặc đồng hành thì vượng → việc thành; bị khắc, lại gặp Tù/Tử thì suy → việc khó.

Ráp lại: một quẻ thật實例

Tình huống: Gieo hỏi "Tháng này cầu tài có lợi không?" — gieo được quẻ Càn vi Thiên (乾為天), 6 hào tĩnh (không có hào động). Giả định: tháng Dần (Nguyệt lệnh = Mộc), ngày Tý (Nhật thần = Thủy).

乾為天

Càn vi Thiên · Cung Càn (金)
壬戌Tuất · Thổ
父母 Phụ MẫuThế
壬申Thân · Kim
兄弟 Huynh Đệ
壬午Ngọ · Hỏa
官鬼 Quan Quỷ
甲辰Thìn · Thổ
父母 Phụ MẫuỨng
甲寅Dần · Mộc
妻財 Thê TàiDụng
甲子Tý · Thủy
子孫 Tử Tôn
  1. Xác định Cung & "Ta". Quẻ thuộc Cung Càn → ngũ hành Cung là Kim. Vậy "Ta" = Kim, mọi Lục Thân tính theo Kim.
  2. An Lục Thân. Ví dụ hào 2 nạp Dần (Mộc): Kim khắc Mộc → Mộc là cái Ta khắcThê Tài. Làm tương tự cho 6 hào (xem cột bên trái).
  3. Định Thế–Ứng. Quẻ Bát Thuần (8 quẻ thuần) luôn có Thế ở hào 6, Ứng ở hào 3.
  4. Chọn Dụng Thần. Hỏi cầu tài → Dụng Thần là Thê Tài = hào 2 (Dần Mộc).
  5. Đo mạnh yếu Dụng Thần. Tháng Dần là Mộc → Dụng Thần (Mộc) lâm Nguyệt lệnh → cực vượng. Ngày Tý là Thủy → Thủy sinh Mộc → Nhật thần lại sinh Dụng Thần. Tài tinh vừa vượng vừa được sinh phù.
Luận: Thê Tài lâm Nguyệt, được Nhật sinh → tài khí vượng tướng. Ở tầng căn bản, đây là quẻ cầu tài thuận lợi, nên tiến hành — tiền tài sung túc trong tháng.

Đây mới là tầng nền (an quẻ → chọn Dụng Thần → đo vượng suy). Các lớp sâu hơn — hào động sinh biến quái, Không vong, Phục thần, Tiến/Thoái thần, quan hệ Tài với Thế — để dành cho bài sau, đúng tinh thần "chưa vội áp dụng kiến thức cao".