Lục Hào · Luận Giải Nâng Cao

Phần làm quẻ "sống" — biến hóa, hư thực, hợp xung
Tầng 2 · tiếp nối cheat sheet căn bản

Hào động & Biến quái動爻 · 變卦

Hào tĩnh chỉ "đứng yên chịu trận". Hào động mới là cái sinh chuyện — nó vừa tác động ra ngoài, vừa tự biến thành một hào mới (biến hào), tạo ra biến quái.

Khi gieoTênTrạng thái
3 đồng ngửa (〇)老陽 Lão dươngĐộng → biến thành hào âm
3 đồng sấp (✕)老陰 Lão âmĐộng → biến thành hào dương
2 ngửa 1 sấp少陰 Thiếu âmTĩnh — đứng yên
1 ngửa 2 sấp少陽 Thiếu dươngTĩnh — đứng yên
2 luật vàng về biến hào:
Động hào tác động (sinh/khắc) tới các hào tĩnh khác trong quẻ chính — đây là cách Nguyên thần / Kỵ thần động đụng tới Dụng thần.
Biến hào thì chỉ "đối thoại" riêng với động hào sinh ra nó, không sinh/khắc hào nào khác trong quẻ. Nhưng Nhật–Nguyệt vẫn tác động được lên biến hào (biến hào cũng bị không vong, nguyệt phá như thường).

Động hào hóa gì?化象

Quan hệ giữa động hàobiến hào của nó quyết định động hào mạnh lên hay yếu đi. Đây là tầng luận quan trọng nhất của hào động.

回頭生Hồi đầu sinh

Biến hào sinh lại động hào (vd Hỏa biến Thổ thì... ngược: biến Hỏa sinh động Thổ).
Động hào được nuôi → mạnh, bền, "thật". Tốt nếu là Dụng/Nguyên thần.

回頭克Hồi đầu khắc

Biến hào khắc lại động hào.
Động hào tự chuốc hại → suy bại, hỏng việc. Rất xấu nếu là Dụng thần.

化進神Hóa tiến thần

Cùng ngũ hành, địa chi tiến: Dần→Mão, Tỵ→Ngọ, Thân→Dậu, Hợi→Tý, Sửu→Thìn→Mùi→Tuất.
Tiến tới, tăng trưởng — việc phát triển, càng lúc càng mạnh.

化退神Hóa thoái thần

Cùng ngũ hành, địa chi lui (ngược chiều tiến): Mão→Dần, Ngọ→Tỵ, Dậu→Thân, Tý→Hợi…
Lui dần, co lại — việc rút, giảm sút, không giữ được.

化墓Hóa mộ

Biến hào là mộ khố của động hào (Mộc mộ Mùi · Hỏa/Thổ mộ Tuất · Kim mộ Sửu · Thủy mộ Thìn).
Bị giam vào mộ → mờ tối, đình trệ, người thì u mê / khó hiện ra.

化空/絕Hóa không · hóa tuyệt

Biến hào rơi vào tuần không hoặc đất tuyệt của nó.
Hư hao, hụt hơi, mất lực — chờ thời điểm "điền/xuất" mới luận tiếp.

Lưu ý: Tiến/Thoái thần bắt buộc cùng một ngũ hành, chỉ khác chi. Khác hành (vd Sửu-Thổ biến Ngọ-Hỏa) thì không phải tiến/thoái — phải xét sinh/khắc (ở ví dụ đó là hồi đầu sinh: Hỏa sinh Thổ).

Tuần Không (Không vong)旬空

Mỗi "tuần" 10 ngày (từ một can Giáp) đều dư ra 2 địa chi không được ghép can — đó là 2 chi không vong. Tra theo Nhật thần đang nằm ở tuần nào.

Tuần (khởi từ)2 chi Không vong
甲子 Giáp TýTuất · Hợi
甲戌 Giáp TuấtThân · Dậu
甲申 Giáp ThânNgọ · Mùi
甲午 Giáp NgọThìn · Tỵ
甲辰 Giáp ThìnDần · Mão
甲寅 Giáp DầnTý · Sửu

Luận không vong cho đúng

Chân không (thật rỗng, vô dụng): hào tĩnh + hưu tù suy mà gặp không → coi như không có, việc bất thành.
Giả không (sẽ "đầy" lại): hào vượng tướng, hoặc động, hoặc được Nhật–Nguyệt sinh → chỉ tạm vắng, sẽ xuất không / điền thực vào ngày trùng chi đó hoặc ngày xung nó → khi ấy việc mới ứng.

Mẹo: "Vượng không thì không phải không, động không thì không phải không." Chỉ hào suy mà tĩnh gặp không mới là rỗng thật.

Phục thần & Phi thần伏神 · 飛神

Khi Dụng thần không xuất hiện trong 6 hào của quẻ chính (vd hỏi tài mà không có hào Thê Tài), phải tìm nó ẩn bên dưới — gọi là Phục thần.

Tìm ở đâu: lấy quẻ Bát Thuần (quẻ thủ) của cùng Cung, đối chiếu từng vị trí hào. Hào Lục Thân còn thiếu nằm trong quẻ thủ chính là Phục thần (ẩn); hào đang hiện đè lên nó trong quẻ hiện tại là Phi thần (nổi).

Phục thần XUẤT được (hữu dụng)

• Phi thần sinh Phục thần
• Phục thần được Nhật/Nguyệt sinh phù, vượng tướng
• Phi thần không vong / hưu tù (không đè nổi)
• Phục thần được Nhật/Nguyệt hoặc chính nó vượng → có thể "thấu xuất"

Phục thần BỊ chôn (vô dụng)

• Phi thần khắc Phục thần
• Phục thần hưu tù vô khí, lại bị Nhật–Nguyệt khắc
• Phục thần nhập mộ / gặp không vong
→ việc cầu khó hiện, đối tượng "ẩn mặt", chưa tới.

Quyền lực Nhật & Nguyệt日月

Nguyệt lệnh và Nhật thần là hai "quan tòa" của quẻ. Hào trong quẻ mạnh yếu, phá hay động ngầm — đều do hai ông này định.

Hiện tượngĐiều kiệnÝ nghĩa
月破 Nguyệt pháHào bị Nguyệt lệnh xung (vd tháng Tý → Ngọ phá)Hào "vỡ". Tĩnh + suy + phá = phá thật, bỏ. Vượng/động + phá = chờ xuất phá ngày hợp/điền.
暗動 Ám độngHào tĩnh + vượng tướng, bị Nhật thần xungNgầm động — tác động được lên hào khác như hào động, nhưng kín đáo, "việc tới mà chưa lộ".
日破/沖散 Xung tánHào tĩnh + hưu tù suy, bị Nhật xungTan rã — hào yếu bị đánh bay, càng vô lực.
合住 Hợp trụHào bị Nhật/Nguyệt hoặc hào động hợp giữBị "níu chân", tạm bất động — chờ ngày xung khai mới chạy được.

Nhật thần là "đại chủ tể": sinh – khắc – xung – hợp được mọi hào, kể cả hào tĩnh và biến hào. Khi luận, luôn hỏi Nhật–Nguyệt đang đứng về phe nào trước.

Hợp · Xung · Hội cục合 · 沖 · 局

Lục Hợp 六合 — hòa, thành, kết dính

子丑 Tý–Sửu 寅亥 Dần–Hợi 卯戌 Mão–Tuất 辰酉 Thìn–Dậu 巳申 Tỵ–Thân 午未 Ngọ–Mùi

Lục Xung 六沖 — tan, động, phản phúc

子午 Tý–Ngọ 丑未 Sửu–Mùi 寅申 Dần–Thân 卯酉 Mão–Dậu 辰戌 Thìn–Tuất 巳亥 Tỵ–Hợi

Tam Hợp Cục 三合局 — 3 chi hợp thành một hành lớn

申子辰 → Thủy cục 寅午戌 → Hỏa cục 亥卯未 → Mộc cục 巳酉丑 → Kim cục
Đọc cả quẻ: quẻ thành Lục Hợp → việc thuận, hòa hợp, dễ thành, dây dưa khó dứt. Quẻ thành Lục Xung → tan vỡ, biến động, khó giữ. Tinh tế: hợp xứ phùng xung (đang êm gặp xung → vỡ) và xung trung phùng hợp (đang loạn gặp hợp → cứu lại).

Cờ báo nặng đô凶象

Vài "tượng" nâng cao, gặp là phải dè chừng — thường báo việc trắc trở, lặp đi lặp lại hoặc đảo lộn.

入墓Nhập mộ

Dụng thần vào đất mộ (theo ngày, do động, hoặc hóa mộ) → bị giam, mờ tối; người thì u mê/bệnh/lẩn tránh, việc thì kẹt. Chờ ngày xung mộ mới mở.

伏吟Phục ngâm

Động hào biến ra y hệt chính nó (hoặc nội/ngoại quái lặp) → rên rỉ, trì trệ, ôm sầu, dậm chân tại chỗ không thoát.

反吟Phản ngâm

Biến hào xung động hào (hoặc quái phản) → đảo lộn, phản phúc, làm rồi hỏng, hối tiếc, thay đổi liên tục.

獨發Độc phát

Cả quẻ chỉ một hào động → "độc phát chi hào" là tiêu điểm, manh mối chính của sự việc nằm ở đó — soi kỹ nó trước.