Hào tĩnh chỉ "đứng yên chịu trận". Hào động mới là cái sinh chuyện — nó vừa tác động ra ngoài, vừa tự biến thành một hào mới (biến hào), tạo ra biến quái.
| Khi gieo | Tên | Trạng thái |
|---|---|---|
| 3 đồng ngửa (〇) | 老陽 Lão dương | Động → biến thành hào âm |
| 3 đồng sấp (✕) | 老陰 Lão âm | Động → biến thành hào dương |
| 2 ngửa 1 sấp | 少陰 Thiếu âm | Tĩnh — đứng yên |
| 1 ngửa 2 sấp | 少陽 Thiếu dương | Tĩnh — đứng yên |
Quan hệ giữa động hào và biến hào của nó quyết định động hào mạnh lên hay yếu đi. Đây là tầng luận quan trọng nhất của hào động.
Lưu ý: Tiến/Thoái thần bắt buộc cùng một ngũ hành, chỉ khác chi. Khác hành (vd Sửu-Thổ biến Ngọ-Hỏa) thì không phải tiến/thoái — phải xét sinh/khắc (ở ví dụ đó là hồi đầu sinh: Hỏa sinh Thổ).
Mỗi "tuần" 10 ngày (từ một can Giáp) đều dư ra 2 địa chi không được ghép can — đó là 2 chi không vong. Tra theo Nhật thần đang nằm ở tuần nào.
| Tuần (khởi từ) | 2 chi Không vong |
|---|---|
| 甲子 Giáp Tý | Tuất · Hợi |
| 甲戌 Giáp Tuất | Thân · Dậu |
| 甲申 Giáp Thân | Ngọ · Mùi |
| 甲午 Giáp Ngọ | Thìn · Tỵ |
| 甲辰 Giáp Thìn | Dần · Mão |
| 甲寅 Giáp Dần | Tý · Sửu |
Chân không (thật rỗng, vô dụng): hào tĩnh + hưu tù suy mà gặp không → coi như không có, việc bất thành.
Giả không (sẽ "đầy" lại): hào vượng tướng, hoặc động, hoặc được Nhật–Nguyệt sinh → chỉ tạm vắng, sẽ xuất không / điền thực vào ngày trùng chi đó hoặc ngày xung nó → khi ấy việc mới ứng.
Mẹo: "Vượng không thì không phải không, động không thì không phải không." Chỉ hào suy mà tĩnh gặp không mới là rỗng thật.
Khi Dụng thần không xuất hiện trong 6 hào của quẻ chính (vd hỏi tài mà không có hào Thê Tài), phải tìm nó ẩn bên dưới — gọi là Phục thần.
Tìm ở đâu: lấy quẻ Bát Thuần (quẻ thủ) của cùng Cung, đối chiếu từng vị trí hào. Hào Lục Thân còn thiếu nằm trong quẻ thủ chính là Phục thần (ẩn); hào đang hiện đè lên nó trong quẻ hiện tại là Phi thần (nổi).
Nguyệt lệnh và Nhật thần là hai "quan tòa" của quẻ. Hào trong quẻ mạnh yếu, phá hay động ngầm — đều do hai ông này định.
| Hiện tượng | Điều kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 月破 Nguyệt phá | Hào bị Nguyệt lệnh xung (vd tháng Tý → Ngọ phá) | Hào "vỡ". Tĩnh + suy + phá = phá thật, bỏ. Vượng/động + phá = chờ xuất phá ngày hợp/điền. |
| 暗動 Ám động | Hào tĩnh + vượng tướng, bị Nhật thần xung | Ngầm động — tác động được lên hào khác như hào động, nhưng kín đáo, "việc tới mà chưa lộ". |
| 日破/沖散 Xung tán | Hào tĩnh + hưu tù suy, bị Nhật xung | Tan rã — hào yếu bị đánh bay, càng vô lực. |
| 合住 Hợp trụ | Hào bị Nhật/Nguyệt hoặc hào động hợp giữ | Bị "níu chân", tạm bất động — chờ ngày xung khai mới chạy được. |
Nhật thần là "đại chủ tể": sinh – khắc – xung – hợp được mọi hào, kể cả hào tĩnh và biến hào. Khi luận, luôn hỏi Nhật–Nguyệt đang đứng về phe nào trước.
Vài "tượng" nâng cao, gặp là phải dè chừng — thường báo việc trắc trở, lặp đi lặp lại hoặc đảo lộn.